Statistics
Các thành viên : 1
Content : 1744
Số lần xem bài viết : 874048
Who's online
Hiện có 50 khách Trực tuyến
Advertisement
Bạn muốn đăng quảng cáo tại đây? Vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ : webmaster@yhoc-net.com ----- Advertising here ? Please contact us at webmaster@yhoc-net.com
Nếu bạn thấy website này hữu ích và có ý định giúp chúng tôi trả tiền host để duy trì nó, xin vui lòng click vào hình bên dưới:
|
About this dictionary
This medical dictionary offers a resource to learn the medical definitions of numerous medical terms. It's ideal for both medical professionals and anyone who wants to keep up with the burgeoning array of terminology found in today's medical news. ----- Cuốn từ điển y khoa này sẽ cung cấp cho các bạn những định nghĩa y học của rất nhiều thuật ngữ được dùng trong y khoa. Nó dành cho cả các bác sĩ lẫn tất cả những ai muốn cập nhật kiến thức về các thuật ngữ y học được dùng trong tin tức y học ngày nay.
Newest words
Porphyrinuria 11/12/2010 | Administrator
Porphyrins niệuBài tiết ra porphyrins và những hợp chất liên quan trong nước tiểu. Từ đồng nghĩa: porphyruria, purpurinuria.
| Other words |
Random words
-
Spinal nerves
Dây thần kinh gai sống [Danh pháp giải phẫu] Các dây thần kinh xuất phát từ...
-
Prolapse of uterus
Sa tử cung.Sự di chuyển xuống phía đưới của tử cung làm cho cổ tử cung đi...
-
Congenital myopathy
Bệnh cơ bẩm sinh.Bệnh cơ bẩm sinh là một thuật ngữ dùng để chỉ những rối...
-
Ischemia
Thiếu máu cục bộ. Thiếu máu khu trú do một tắc nghẽn cơ học của nguồn cung...
-
Rhizotomy
Phẫu thuật cắt rễ phần kinh.Cắt rễ dây thần kinh sọ hoặc tủy sống, xem...
|
|
If you want to make you free website ...
link:http://www.2012supraonline.com/ link:http://www.suprahightopsales.com/...
link:http://www.gucci-onlinesoutlet....
link:http://www.asicsrunningonlines....
link:http://www.snowbootshopping.com/ link:http://www.supracanadastores.com...